Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 座

10 nét

Hán Việt

Tọa

Nghĩa

chỗ ngồi, ngồi

English: squat, seat, cushion, gathering, sit

Onyomi (âm On)
ザ
Kunyomi (âm Kun)
すわる
Số nét
10
JLPT
N3
Cấp lớp
Lớp 6
Kanken
5級
Tần suất
#588 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10

Từ vựng chứa 座

  • 座る

    すわる

    ngồi

    N5
  • 座席

    ざせき

    ghế ngồi, chỗ ngồi

    N3
  • 座敷

    ざしき

    phòng trải chiếu tatami

    N2
  • 座布団

    ざぶとん

    đệm ngồi (kiểu Nhật)

    N2
  • 座標

    ざひょう

    tọa độ

    N1
  • 星座

    せいざ

    chòm sao

    N1
  • 座談会

    ざだんかい

    tọa đàm

    N1
  • 即座に

    そくざに

    ngay lập tức

    N1

Câu ví dụ

  • 座すわるとこ探さがそうよ。

    Tìm chỗ ngồi đi.

  • 座席ざせきを予約よやくしました。

    Tôi đã đặt chỗ ngồi.

  • 星座せいざは何なにですか?

    Bạn thuộc cung hoàng đạo nào?

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét