Kanji 府
8 nét
Hán Việt
Phủ
Nghĩa
phủ, cơ quan chính quyền
English: borough, urban prefecture, govt office, representative body, storehouse
- Onyomi (âm On)
- フ
- Kunyomi (âm Kun)
- —
- Số nét
- 8
- Bộ thủ
- 广 Nghiễm (53)
- JLPT
- N2
- Cấp lớp
- Lớp 4
- Kanken
- 7級
- Tần suất
- #170 / 2500
Chủ đề: Địa lý & Địa danh, Chính trị & Pháp luật
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
Từ vựng chứa 府
- N3
政府
せいふ
chính phủ
Câu ví dụ
政府打倒。
Đả đảo chính phủ!
日本には、都道府県は幾つあるの?
Nhật Bản có bao nhiêu tỉnh thành?
日本には、都道府県がいくつあるの?
Nhật Bản có bao nhiêu tỉnh thành vậy?
Cùng bộ Nghiễm 广
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|