Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 惧

11 nét

Hán Việt

Cụ, Cộ

Nghĩa

sợ, lo sợ

English: fear, be afraid of, dread

Onyomi (âm On)
クグ
Kunyomi (âm Kun)
おそれる
Số nét
11
Bộ thủ
心 Tâm (61)
JLPT
—
Cấp lớp
Trung học
Kanken
2級
Tần suất
#2097 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11

Câu ví dụ

  • 今いまいる市民しみんが逃にげ出だすという事態じたいが危惧きぐされます。

    Người ta lo ngại rằng những người dân hiện đang ở đây sẽ bỏ trốn.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét