Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 札

5 nét

Hán Việt

Trát

Nghĩa

thẻ, tiền giấy, bảng

English: tag, paper money, counter for bonds, placard, bid

Onyomi (âm On)
サツ
Kunyomi (âm Kun)
ふだ
Số nét
5
Bộ thủ
木 Mộc (75)
JLPT
N2
Cấp lớp
Lớp 4
Kanken
7級
Tần suất
#921 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5

Từ vựng chứa 札

  • 札

    さつ

    tiền giấy

    N3
  • 改札

    かいさつ

    soát vé

    N2
  • 札

    ふだ

    thẻ; nhãn; vé; bùa

    N1
  • 名札

    なふだ

    thẻ tên; bảng tên

    N1

Câu ví dụ

  • 札さついれを盗ぬすまれました。

    Tôi bị lấy trộm ví rồi.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét