Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 柚

9 nét

Hán Việt

Dữu, Trục

Nghĩa

quả thanh yên, quả yuzu

English: citron

Onyomi (âm On)
ユユウジク
Kunyomi (âm Kun)
ゆず
Số nét
9
Bộ thủ
木 Mộc (75)
JLPT
N1
Cấp lớp
Jinmeiyō
Tần suất
#2489 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9

Câu ví dụ

  • 冬至とうじには柚子ゆず湯ゆに入はいります。

    Vào ngày Đông chí, chúng tôi tắm nước có thả quả yuzu.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét