Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 栓

10 nét

Hán Việt

Xuyên

Nghĩa

nút chai, nút, chốt

English: plug, bolt, cork, bung, stopper

Onyomi (âm On)
セン
Kunyomi (âm Kun)
—
Số nét
10
Bộ thủ
木 Mộc (75)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
準2級
Tần suất
#2199 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10

Từ vựng chứa 栓

  • 栓

    せん

    nút; nút chai; van

    N2

Câu ví dụ

  • ガスの元栓もとせんを閉しめなさい。

    Hãy khóa van ga tổng lại.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét