Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 謝

17 nét

Hán Việt

Tạ

Nghĩa

cảm ơn, xin lỗi

English: apologize, thank, refuse

Onyomi (âm On)
シャ
Kunyomi (âm Kun)
あやまる
Số nét
17
Bộ thủ
言 Ngôn (149)
JLPT
N1
Cấp lớp
Lớp 5
Kanken
6級
Tần suất
#1028 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13
  14. 14
  15. 15
  16. 16
  17. 17

Từ vựng chứa 謝

  • 謝る

    あやまる

    xin lỗi

    N4
  • 感謝

    かんしゃ

    cảm tạ, biết ơn

    N3
  • 月謝

    げっしゃ

    học phí hằng tháng

    N1
  • 謝絶

    しゃぜつ

    từ chối; khước từ

    N1

Câu ví dụ

  • 感謝かんしゃする。

    Cảm ơn.

  • 彼かれは謝あやまるべきです。

    Anh ta nên xin lỗi.

  • 彼かれは面会めんかい謝絶しゃぜつだ。

    Anh ấy đang được miễn tiếp khách.

Cùng bộ Ngôn 言