Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 唾

11 nét

Hán Việt

Thóa

Nghĩa

nước bọt

English: saliva, sputum

Onyomi (âm On)
ダタ
Kunyomi (âm Kun)
つばつばき
Số nét
11
Bộ thủ
口 Khẩu (30)
JLPT
—
Cấp lớp
Trung học
Kanken
2級
Tần suất
—

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11

Từ vựng chứa 唾

  • 唾

    つば

    nước bọt

    N1

Câu ví dụ

  • シンガポールでは道路どうろに唾つばを吐はくのは犯罪はんざいです。

    Ở Singapore, khạc nhổ ra đường là phạm tội.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét