Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 暑

12 nét

Hán Việt

Thử

Nghĩa

nóng, nắng nóng, mùa hè

English: sultry, hot, summer heat

Onyomi (âm On)
ショ
Kunyomi (âm Kun)
あつい
Số nét
12
Bộ thủ
日 Nhật (72)
JLPT
N1
Cấp lớp
Lớp 3
Kanken
8級
Tần suất
#1442 / 2500

Chủ đề: Bốn mùa

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12

Từ vựng chứa 暑

  • 暑い

    あつい

    nóng (thời tiết)

    N5
  • 蒸し暑い

    むしあつい

    nóng ẩm; oi bức

    N3

Câu ví dụ

  • 今日きょうは大変たいへん暑あつい。

    Hôm nay rất nóng.

  • 暑あつすぎる。

    Nóng quá.

  • 暑あつくないの?

    Cậu không thấy nóng à?

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét