Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 杖

7 nét

Hán Việt

Trượng, Tráng

Nghĩa

gậy, cây gậy chống

English: staff, cane

Onyomi (âm On)
ジョウ
Kunyomi (âm Kun)
つえ
Số nét
7
Bộ thủ
木 Mộc (75)
JLPT
—
Cấp lớp
Jinmeiyō
Tần suất
#2387 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7

Từ vựng chứa 杖

  • 杖

    つえ

    cây gậy, gậy chống

    N1

Câu ví dụ

  • 転ころばぬ先さきの杖つえ。

    Phòng bệnh hơn chữa bệnh.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét