Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 梓

11 nét

Hán Việt

Tử

Nghĩa

cây thị đẳng, bản khắc in

English: catalpa tree, woodblock printing

Onyomi (âm On)
シ
Kunyomi (âm Kun)
あずさ
Số nét
11
Bộ thủ
木 Mộc (75)
JLPT
N1
Cấp lớp
Jinmeiyō
Tần suất
#2301 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11

Câu ví dụ

  • ノンフィクション作家さっかが新作しんさくを上梓じょうしした。

    Nhà văn phi hư cấu đã xuất bản tác phẩm mới.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét