Kanji 氾
5 nét
Hán Việt
Phiếm
Nghĩa
tràn lan, lan rộng
English: spread out, wide
- Onyomi (âm On)
- ハン
- Kunyomi (âm Kun)
- ひろがる
- Số nét
- 5
- Bộ thủ
- 水 Thủy (85)
- JLPT
- —
- Cấp lớp
- Trung học
- Kanken
- 2級
- Tần suất
- —
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
Từ vựng chứa 氾
- N1
氾濫
はんらん
tràn lan; lũ lụt
Câu ví dụ
台風で川が氾濫した。
Cơn bão làm nước sông bị tràn ra.
Chữ trông giống nhau
Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.
Cùng bộ Thủy 水
- 決Quyết
- 法Pháp
- 治Trì
- 派Phái
- 済Tế
- 活Hoạt
- 海Hải
- 求Cầu
- 水Thủy
- 減Giảm
- 演Diễn
- 流Lưu
- 沢Trạch
- 消Tiêu
- 準Chuẩn
- 渡Độ
- 深Thâm
- 況Huống
- 港Cảng
- 注Chú
- 渉Thiệp
- 満Mãn
- 湾Loan
- 激Kích
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|