Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 港

12 nét

Hán Việt

Cảng

Nghĩa

cảng

English: harbor

Onyomi (âm On)
コウ
Kunyomi (âm Kun)
みなと
Số nét
12
Bộ thủ
水 Thủy (85)
JLPT
N3
Cấp lớp
Lớp 3
Kanken
8級
Tần suất
#495 / 2500

Chủ đề: Du lịch & Giao thông, Biển cả

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12

Từ vựng chứa 港

  • 港

    みなと

    bến cảng

    N4
  • 空港

    くうこう

    sân bay

    N4
  • ~港

    ~こう

    cảng ~

    N2

Câu ví dụ

  • 空港くうこうはどこですか?

    Sân bay ở đâu?

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét