Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 湾

12 nét

Hán Việt

Loan

Nghĩa

vịnh

English: gulf, bay, inlet

Onyomi (âm On)
ワン
Kunyomi (âm Kun)
いりえ
Số nét
12
Bộ thủ
水 Thủy (85)
JLPT
N2
Cấp lớp
Trung học
Kanken
3級
Tần suất
#545 / 2500

Chủ đề: Địa lý & Địa danh, Biển cả

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12

Từ vựng chứa 湾

  • 湾

    わん

    vịnh

    N3

Câu ví dụ

  • 台湾たいわんは国くにです。

    Đài Loan là một quốc gia.

Cùng bộ Thủy 水