Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 猛

11 nét

Hán Việt

Mãnh

Nghĩa

mãnh liệt, dữ dội, hung mãnh

English: fierce, rave, rush, become furious, wildness, strength

Onyomi (âm On)
モウ
Kunyomi (âm Kun)
—
Số nét
11
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
4級
Tần suất
#1301 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11

Từ vựng chứa 猛

  • 猛烈

    もうれつ

    mãnh liệt; dữ dội

    N1

Câu ví dụ

  • 猛烈もうれつな暑あつさだ。

    Nóng khủng khiếp.

  • アンディは、猛もう練習れんしゅうしたにちがいない。

    Andy chắc hẳn đã luyện tập rất chăm chỉ.

  • 猛犬もうけんに注意ちゅうい!

    Coi chừng chó dữ!

Cùng bộ Khuyển 犬