Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 穴

5 nét

Hán Việt

Huyệt

Nghĩa

lỗ, hang, hố

English: hole, aperture, slit, cave, den

Onyomi (âm On)
ケツ
Kunyomi (âm Kun)
あな
Số nét
5
JLPT
N1
Cấp lớp
Lớp 6
Kanken
5級
Tần suất
#1366 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5

Từ vựng chứa 穴

  • 穴

    あな

    lỗ; hố

    N3

Câu ví dụ

  • 虎穴こけつに入はいらずんば虎とら子こを得えず。

    Không vào hang hổ sao bắt được hổ con.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét