Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 窄

10 nét

Hán Việt

Trách

Nghĩa

chật hẹp

English: narrow, fold, furl, shrug, pucker, shut, close

Onyomi (âm On)
サク
Kunyomi (âm Kun)
すぼめるつぼめるせまい
Số nét
10
JLPT
—
Cấp lớp
Jinmeiyō
Tần suất
—

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10

Câu ví dụ

  • 傘かさを窄すぼめなさい。

    Hãy cụp ô lại.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét