Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 股

8 nét

Hán Việt

Cổ

Nghĩa

đùi, háng

English: thigh, crotch

Onyomi (âm On)
コ
Kunyomi (âm Kun)
またもも
Số nét
8
JLPT
—
Cấp lớp
Trung học
Kanken
2級
Tần suất
#2212 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8

Từ vựng chứa 股

  • 股

    また

    đùi; háng

    N3
  • 股

    もも

    đùi

    N1

Câu ví dụ

  • 彼女かのじょは内股うちまただ。

    Cô ấy đi chân chữ bát.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét