Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 脅

10 nét

Hán Việt

Hiếp

Nghĩa

đe dọa

English: threaten, coerce

Onyomi (âm On)
キョウ
Kunyomi (âm Kun)
おびやかすおどすおどかす
Số nét
10
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
3級
Tần suất
#1183 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10

Từ vựng chứa 脅

  • 脅かす

    おどかす

    dọa; đe dọa

    N2
  • 脅す

    おどす

    đe dọa; hăm dọa

    N1
  • 脅迫

    きょうはく

    sự đe dọa, uy hiếp

    N1
  • 脅かす

    おびやかす

    đe dọa; uy hiếp

    N1

Câu ví dụ

  • 彼かれは私わたしを脅迫きょうはくした。

    Anh ta đã đe dọa tôi.

  • 脅おびやかすなよ。

    Đừng có dọa tôi.

  • 対戦たいせん相手あいてを脅おどすという彼かれのやり方かたを彼かれらは気きに入いらなかった。

    Họ không thích cách anh ta đe dọa đối thủ.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét