Kanji 蕾
16 nét
Hán Việt
Lôi
Nghĩa
nụ hoa
English: bud (plants, mushrooms not yet opened)
- Onyomi (âm On)
- ライ
- Kunyomi (âm Kun)
- つぼみ
- Số nét
- 16
- Bộ thủ
- 艸 Thảo (140)
- JLPT
- —
- Cấp lớp
- Jinmeiyō
- Kanken
- 準1級 – 1級
- Tần suất
- —
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
- 12
- 13
- 14
- 15
- 16
Từ vựng chứa 蕾
- N1
蕾
つぼみ
nụ hoa
Câu ví dụ
蕾が開いた。
Nụ hoa đã nở.
花はまだ蕾だ。
Hoa vẫn còn là nụ.
バラの花は満開よりも蕾の方が甘美である。
Hoa hồng lúc còn nụ đẹp ngọt ngào hơn khi nở rộ.
Cùng bộ Thảo 艸
- 藤Đằng
- 葉Diệp
- 落Lạc
- 英Anh
- 若Nhược
- 蔵Tàng
- 花Hoa
- 苦Khổ
- 薬Dược
- 芸Vân
- 葬Táng
- 著Trứ
- 草Thảo
- 薄Bạc
- 芝Chi
- 薦Tiến
- 華Hoa
- 荒Hoang
- 茶Trà
- 茂Mậu
- 茨Tỳ
- 菱Lăng
- 荷Hà
- 蓄Súc
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|