Kanji 刹
8 nét
Hán Việt
Sát
Nghĩa
chùa, khoảnh khắc
English: temple
- Onyomi (âm On)
- セチセツサツ
- Kunyomi (âm Kun)
- —
- Số nét
- 8
- Bộ thủ
- 刀 Đao (18)
- JLPT
- —
- Cấp lớp
- Trung học
- Kanken
- 2級
- Tần suất
- —
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
Câu ví dụ
私は刹那的な生き方をしている人間です。
Tôi là người sống cho hiện tại.
Chữ trông giống nhau
Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.
Cùng bộ Đao 刀
- 分Phân
- 前Tiền
- 制Chế
- 初Sơ
- 判Phán
- 利Lợi
- 別Biệt
- 割Cát
- 切Thiết
- 副Phó
- 券Khoán
- 劇Kịch
- 創Sang
- 則Tắc
- 削Tước
- 刊Khan
- 刑Hình
- 刻Khắc
- 列Liệt
- 刺Thứ
- 到Đáo
- 剤Tề
- 剣Kiếm
- 刷Xoát
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|