Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 肘

7 nét

Hán Việt

Trửu

Nghĩa

khuỷu tay

English: elbow, arm

Onyomi (âm On)
チュウ
Kunyomi (âm Kun)
ひじ
Số nét
7
JLPT
—
Cấp lớp
Trung học
Kanken
2級
Tần suất
—

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7

Từ vựng chứa 肘

  • 肘

    ひじ

    khuỷu tay

    N2

Câu ví dụ

  • 彼女かのじょは両りょう膝ひざに肘ひじをのせた。

    Cô ấy chống khuỷu tay lên hai đầu gối.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét