Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 塚

12 nét

Hán Việt

Trủng

Nghĩa

gò, mô đất

English: hillock, mound

Onyomi (âm On)
チョウ
Kunyomi (âm Kun)
つか-づか
Số nét
12
Bộ thủ
土 Thổ (32)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
準2級
Tần suất
#869 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12

Câu ví dụ

  • 宝塚たからづかでショーを見物けんぶつしましたか。

    Bạn đã xem buổi biểu diễn ở Takarazuka chưa?

  • 高松たかまつ塚つか古墳こふんは、奈良なら県けん明日香あすか村むらに存在そんざいする古墳こふん。

    Cổ mộ Takamatsuzuka là một ngôi mộ cổ nằm ở làng Asuka, tỉnh Nara.

Cùng bộ Thổ 土