Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 塩

13 nét

Hán Việt

Diêm

Nghĩa

muối

English: salt

Onyomi (âm On)
エン
Kunyomi (âm Kun)
しお
Số nét
13
Bộ thủ
土 Thổ (32)
JLPT
N2
Cấp lớp
Lớp 4
Kanken
7級
Tần suất
#1148 / 2500

Chủ đề: Đồ ăn & Thức uống

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13

Từ vựng chứa 塩

  • 塩

    しお

    muối

    N5
  • 塩辛

    しおから

    món mắm muối (mực muối)

    N2
  • 食塩

    しょくえん

    muối ăn

    N2
  • 塩辛い

    しおからい

    mặn

    N2

Câu ví dụ

  • 塩しおを取とって下ください。

    Làm ơn đưa giúp tôi lọ muối.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét