Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 桂

10 nét

Hán Việt

Quế

Nghĩa

cây quế, cây katsura

English: Japanese Judas-tree, cinnamon tree

Onyomi (âm On)
ケイ
Kunyomi (âm Kun)
かつら
Số nét
10
Bộ thủ
木 Mộc (75)
JLPT
N1
Cấp lớp
Jinmeiyō
Tần suất
#1651 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10

Câu ví dụ

  • 桂子けいこの両親りょうしんは彼女かのじょを説とき伏ふせて彼かれとのデートを思おもいとどまらせた。

    Bố mẹ Keiko đã thuyết phục cô ấy thôi không hẹn hò với anh ta nữa.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét