Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 純

10 nét

Hán Việt

Thuần, Chuẩn, Đồn, Truy

Nghĩa

thuần khiết, trong sáng

English: genuine, purity, innocence, net (profit)

Onyomi (âm On)
ジュン
Kunyomi (âm Kun)
—
Số nét
10
JLPT
N2
Cấp lớp
Lớp 6
Kanken
5級
Tần suất
#1044 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10

Từ vựng chứa 純

  • 単純

    たんじゅん

    sự đơn giản, đơn thuần

    N3
  • 純情

    じゅんじょう

    tâm hồn trong sáng; ngây thơ

    N2
  • 純粋

    じゅんすい

    thuần túy; tinh khiết

    N2
  • 清純

    せいじゅん

    trong trắng, ngây thơ

    N1

Câu ví dụ

  • 単純たんじゅんさぁ。

    Cái này đơn giản.

  • 君きみって、意外いがいに純情じゅんじょうだね。

    Không ngờ cậu lại ngây thơ thế.

  • その子こは純粋じゅんすいな心こころを持もっていた。

    Đứa trẻ đó có một trái tim trong sáng.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét