Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 縄

15 nét

Hán Việt

Mẫn, Thằng

Nghĩa

dây thừng

English: straw rope, cord

Onyomi (âm On)
ジョウ
Kunyomi (âm Kun)
なわただす
Số nét
15
JLPT
N1
Cấp lớp
Lớp 4
Kanken
7級
Tần suất
#1075 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13
  14. 14
  15. 15

Từ vựng chứa 縄

  • 縄

    なわ

    dây thừng

    N3

Câu ví dụ

  • 彼かれは今いままで沖縄おきなわへ行いったことがない。

    Anh ấy chưa từng đến Okinawa.

Cùng bộ Mịch 糸