Kanji 裕
12 nét
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
- 12
Từ vựng chứa 裕
- N3
余裕
よゆう
sự dư dả, thừa thãi; thong thả
Câu ví dụ
私には自動車を買う余裕がない。
Tôi không đủ tiền để mua một chiếc ô tô.
裕子は外国人と話したことがない。
Yuko chưa từng nói chuyện với người nước ngoài.
彼女はかなり裕福だ。
Cô ấy khá giàu có.
Chữ trông giống nhau
Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.
Cùng bộ Y 衣
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|