Theo cấp JLPT
Danh sách khác
Hán Việt
Lỏa, Khỏa
Nghĩa
trần truồng, khỏa thân
English: naked, nude, uncovered, partially clothed
裸
はだか
trần truồng; khỏa thân
裸足
はだし
chân trần
王様おうさまは裸はだかだ!
Nhà vua cởi truồng!
Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.