Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 裸

13 nét

Hán Việt

Lỏa, Khỏa

Nghĩa

trần truồng, khỏa thân

English: naked, nude, uncovered, partially clothed

Onyomi (âm On)
ラ
Kunyomi (âm Kun)
はだか
Số nét
13
Bộ thủ
衣 Y (145)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
3級
Tần suất
#1796 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13

Từ vựng chứa 裸

  • 裸

    はだか

    trần truồng; khỏa thân

    N3
  • 裸足

    はだし

    chân trần

    N1

Câu ví dụ

  • 王様おうさまは裸はだかだ!

    Nhà vua cởi truồng!

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét