Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 伎

6 nét

Hán Việt

Kỹ

Nghĩa

kỹ năng, kỹ nghệ

English: deed, skill

Onyomi (âm On)
ギキ
Kunyomi (âm Kun)
わざわざおぎ
Số nét
6
Bộ thủ
人 Nhân (9)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
2級
Tần suất
—

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6

Câu ví dụ

  • 歌舞伎かぶきってわかる?

    Bạn có biết kịch Kabuki không?

  • 歌舞伎かぶきって知しってる?

    Bạn có biết kịch Kabuki không?

  • 歌舞伎かぶきはご存ぞんじですか。

    Bạn có biết kịch Kabuki không?

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét