Kanji 俱
10 nét
Nghĩa
cùng, cùng nhau, đều
English: all, together, accompany
- Onyomi (âm On)
- ク
- Kunyomi (âm Kun)
- ともに
- Số nét
- 10
- Bộ thủ
- 人 Nhân (9)
- JLPT
- —
- Cấp lớp
- Jinmeiyō
- Kanken
- 準1級 – 1級
- Tần suất
- —
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
Cùng bộ Nhân 人
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|