Kanji 僅
13 nét
Hán Việt
Cận
Nghĩa
chỉ một chút, ít ỏi
English: a wee bit
- Onyomi (âm On)
- キンゴン
- Kunyomi (âm Kun)
- わずか
- Số nét
- 12
- Bộ thủ
- 人 Nhân (9)
- JLPT
- —
- Cấp lớp
- Trung học
- Kanken
- 2級
- Tần suất
- —
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
- 12
- 13
Từ vựng chứa 僅
- N3
僅か
わずか
chỉ một chút; ít ỏi
Câu ví dụ
僅かな不注意が大惨事に繋がる恐れがある。
Chỉ một chút bất cẩn cũng có thể dẫn đến thảm họa lớn.
その列車の乗客はほんの僅かしかいない。
Trên đoàn tàu đó chỉ có rất ít hành khách.
僅かながらの私の持っていたお金を全部彼に与えた。
Tôi đã đưa cho anh ấy tất cả số tiền ít ỏi mình có.
Chữ trông giống nhau
Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.
Cùng bộ Nhân 人
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|