Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 寒

12 nét

Hán Việt

Hàn

Nghĩa

lạnh, rét

English: cold

Onyomi (âm On)
カン
Kunyomi (âm Kun)
さむい
Số nét
12
Bộ thủ
宀 Miên (40)
JLPT
N3
Cấp lớp
Lớp 3
Kanken
8級
Tần suất
#1456 / 2500

Chủ đề: Bốn mùa

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12

Từ vựng chứa 寒

  • 寒い

    さむい

    lạnh (thời tiết)

    N5
  • 寒帯

    かんたい

    hàn đới

    N2
  • 寒気

    さむけ

    cảm giác ớn lạnh

    N1

Câu ví dụ

  • 寒さむいです。

    Lạnh.

  • 寒気さむけがする。

    Tôi thấy ớn lạnh.

  • 寒さむくないの?

    Cậu không thấy lạnh à?

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét