Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 庇

7 nét

Hán Việt

Tí

Nghĩa

che chở, bảo vệ, mái hiên

English: protect, shield, defend, eaves, canopy, penthouse, visor

Onyomi (âm On)
ヒ
Kunyomi (âm Kun)
ひさしおおうかばう
Số nét
7
JLPT
—
Cấp lớp
Jinmeiyō
Tần suất
—

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7

Từ vựng chứa 庇

  • 庇う

    かばう

    che chở, bảo vệ; bao che cho ai

    N1

Câu ví dụ

  • 何なんだ、貴様きさまは。庇かばい立だてする気きか。

    Gì hả, thằng kia. Mày định bao che cho nó à?

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét