Kanji 庇
7 nét
Hán Việt
Tí
Nghĩa
che chở, bảo vệ, mái hiên
English: protect, shield, defend, eaves, canopy, penthouse, visor
- Onyomi (âm On)
- ヒ
- Kunyomi (âm Kun)
- ひさしおおうかばう
- Số nét
- 7
- Bộ thủ
- 广 Nghiễm (53)
- JLPT
- —
- Cấp lớp
- Jinmeiyō
- Kanken
- 準1級 – 1級
- Tần suất
- —
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
Từ vựng chứa 庇
- N1
庇う
かばう
che chở, bảo vệ; bao che cho ai
Câu ví dụ
何だ、貴様は。庇い立てする気か。
Gì hả, thằng kia. Mày định bao che cho nó à?
Cùng bộ Nghiễm 广
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|