Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 庵

11 nét

Hán Việt

Am

Nghĩa

am, thảo am, nơi ẩn cư

English: hermitage, retreat

Onyomi (âm On)
アン
Kunyomi (âm Kun)
いおりいお
Số nét
11
JLPT
—
Cấp lớp
Jinmeiyō
Tần suất
#2119 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11

Câu ví dụ

  • この沢庵たくあんは塩気しおけが足たりない。

    Món củ cải muối takuan này chưa đủ mặn.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét