Kanji 庵
11 nét
Hán Việt
Am
Nghĩa
am, thảo am, nơi ẩn cư
English: hermitage, retreat
- Onyomi (âm On)
- アン
- Kunyomi (âm Kun)
- いおりいお
- Số nét
- 11
- Bộ thủ
- 广 Nghiễm (53)
- JLPT
- —
- Cấp lớp
- Jinmeiyō
- Kanken
- 準1級 – 1級
- Tần suất
- #2119 / 2500
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
Câu ví dụ
この沢庵は塩気が足りない。
Món củ cải muối takuan này chưa đủ mặn.
Cùng bộ Nghiễm 广
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|