Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 心

4 nét

Hán Việt

Tâm

Nghĩa

tim, lòng, tâm

English: heart, mind, spirit, heart radical (no. 61)

Onyomi (âm On)
シン
Kunyomi (âm Kun)
こころ-ごころ
Số nét
4
Bộ thủ
心 Tâm (61)
JLPT
N4
Cấp lớp
Lớp 2
Kanken
9級
Tần suất
#157 / 2500

Chủ đề: Cơ thể

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4

Từ vựng chứa 心

  • 心

    こころ

    trái tim, tấm lòng

    N4
  • 心配

    しんぱいする

    lo lắng

    N4
  • 熱心

    ねっしん

    nhiệt tình, hăng say

    N4
  • 安心

    あんしん

    yên tâm

    N4
  • 心臓

    しんぞう

    tim (cơ quan)

    N3
  • 心理

    しんり

    tâm lý

    N3
  • 感心

    かんしん

    sự thán phục, khâm phục

    N3
  • 関心

    かんしん

    sự quan tâm

    N3

Câu ví dụ

  • 安心あんしんして。

    Đừng lo.

Cùng bộ Tâm 心