Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 恥

10 nét

Hán Việt

Sỉ

Nghĩa

xấu hổ, nhục nhã

English: shame, dishonor

Onyomi (âm On)
チ
Kunyomi (âm Kun)
はじるはじはじらうはずかしい
Số nét
10
Bộ thủ
心 Tâm (61)
JLPT
N3
Cấp lớp
Trung học
Kanken
4級
Tần suất
#1575 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10

Từ vựng chứa 恥

  • 恥ずかしい

    はずかしい

    xấu hổ; ngượng

    N4
  • 恥

    はじ

    sự xấu hổ; nỗi nhục

    N1
  • 恥じる

    はじる

    hổ thẹn

    N1
  • 恥じらう

    はじらう

    thẹn thùng; e thẹn; đỏ mặt

    N1

Câu ví dụ

  • 恥はずかしがらないで。

    Đừng ngại.

  • ああ恥はずかしい!

    A a, ngượng chết đi mất!

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét