Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 愉

12 nét

Hán Việt

Du, Thâu

Nghĩa

vui vẻ, vui thích

English: pleasure, happy, rejoice

Onyomi (âm On)
ユ
Kunyomi (âm Kun)
たのしいたのしむ
Số nét
12
Bộ thủ
心 Tâm (61)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
準2級
Tần suất
#1974 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12

Từ vựng chứa 愉

  • 愉快

    ゆかい

    vui vẻ; thú vị

    N3

Câu ví dụ

  • 人ひとが多おおければ多おおいほど愉快ゆかいだ。

    Càng đông càng vui.

Cùng bộ Tâm 心