Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 慌

12 nét

Hán Việt

Hoảng

Nghĩa

bối rối, hoảng hốt

English: disconcerted, be confused, lose one's head

Onyomi (âm On)
コウ
Kunyomi (âm Kun)
あわてるあわただしい
Số nét
12
Bộ thủ
心 Tâm (61)
JLPT
—
Cấp lớp
Trung học
Kanken
3級
Tần suất
#1826 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12

Từ vựng chứa 慌

  • 慌てる

    あわてる

    cuống quýt; hoảng hốt

    N3
  • 慌ただしい

    あわただしい

    bận rộn; vội vã

    N2

Câu ví dụ

  • 慌あわてることは無駄むだを作つくる。

    Dục tốc bất đạt.

  • 今日きょうは慌あわただしいな。

    Hôm nay bận rộn quá.

  • 慌あわてない、慌あわてない。

    Bình tĩnh, bình tĩnh nào.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét