Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 晃

10 nét

Hán Việt

Hoảng, Hoáng, Tư, Quáng, Quàng

Nghĩa

sáng, rõ ràng

English: clear

Onyomi (âm On)
コウ
Kunyomi (âm Kun)
あきらか
Số nét
10
Bộ thủ
日 Nhật (72)
JLPT
N1
Cấp lớp
Jinmeiyō
Tần suất
#1666 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10

Câu ví dụ

  • 私わたし達たちは今日きょう金きむ晃あきら丸まるという種類しゅるいの仙人掌さぼてんを買かいました。

    Hôm nay chúng tôi đã mua một loại xương rồng tên là Kinkoumaru.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét