Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 柵

9 nét

Hán Việt

Sách

Nghĩa

hàng rào, rào chắn

English: stockade, fence, weir, entwine around

Onyomi (âm On)
サクサン
Kunyomi (âm Kun)
しがらむしがらみとりでやらい
Số nét
9
Bộ thủ
木 Mộc (75)
JLPT
—
Cấp lớp
Trung học
Kanken
2級
Tần suất
—

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9

Từ vựng chứa 柵

  • 柵

    さく

    hàng rào

    N3

Câu ví dụ

  • 安全あんぜん柵しがらみはあるか?

    Có hàng rào an toàn không?

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét