Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 梯

11 nét

Hán Việt

Đệ, Thê

Nghĩa

cái thang, bậc thang

English: ladder, stairs, insatiable drinking

Onyomi (âm On)
テイタイ
Kunyomi (âm Kun)
はしご
Số nét
11
Bộ thủ
木 Mộc (75)
JLPT
—
Cấp lớp
Jinmeiyō
Tần suất
#2218 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11

Từ vựng chứa 梯

  • 梯子

    はしご

    cái thang; cầu thang

    N2

Câu ví dụ

  • 梯子はしごから落おちたよ。

    Tôi đã ngã khỏi thang.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét