Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 煙

13 nét

Hán Việt

Yên

Nghĩa

khói

English: smoke

Onyomi (âm On)
エン
Kunyomi (âm Kun)
けむるけむりけむい
Số nét
13
Bộ thủ
火 Hỏa (86)
JLPT
N3
Cấp lớp
Trung học
Kanken
4級
Tần suất
#1290 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13

Từ vựng chứa 煙

  • 煙

    けむり

    khói

    N3
  • 禁煙

    きんえん

    cấm hút thuốc

    N3
  • 煙突

    えんとつ

    ống khói

    N2
  • 煙い

    けむい

    đầy khói; cay khói

    N2
  • 煙る

    けむる

    bốc khói; mờ khói

    N1
  • 煙たい

    けむたい

    đầy khói; ngại ngùng

    N1

Câu ví dụ

  • 煙草たばこは止とめたほうがいいよ。

    Bạn nên bỏ hút thuốc đi.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét