Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 紳

11 nét

Hán Việt

Thân

Nghĩa

quý ông, thân sĩ

English: sire, good belt, gentleman

Onyomi (âm On)
シン
Kunyomi (âm Kun)
—
Số nét
11
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
準2級
Tần suất
#1790 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11

Từ vựng chứa 紳

  • 紳士

    しんし

    quý ông

    N1

Câu ví dụ

  • 「猫ねこですか?」老ろう紳士しんしは尋たずねた。

    "Là mèo à?", ông lão lịch lãm hỏi.

Cùng bộ Mịch 糸