Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 網

14 nét

Hán Việt

Võng

Nghĩa

lưới, mạng lưới

English: netting, network

Onyomi (âm On)
モウ
Kunyomi (âm Kun)
あみ
Số nét
14
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
4級
Tần suất
#1194 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13
  14. 14

Từ vựng chứa 網

  • 網

    あみ

    lưới

    N1
  • ~網

    ~もう

    mạng lưới ~

    N1

Câu ví dụ

  • 彼かれは網あみを張はった。

    Anh ấy đã giăng lưới.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét