Kanji 草
9 nét
Hán Việt
Thảo
Nghĩa
cỏ
English: grass, weeds, herbs, pasture, write, draft
- Onyomi (âm On)
- ソウ
- Kunyomi (âm Kun)
- くさくさ--ぐさ
- Số nét
- 9
- Bộ thủ
- 艸 Thảo (140)
- JLPT
- N3
- Cấp lớp
- Lớp 1
- Kanken
- 10級
- Tần suất
- #967 / 2500
Chủ đề: Thiên nhiên & Cảnh quan, Cây cỏ & Hoa
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
Câu ví dụ
煙草は止めたほうがいいよ。
Bạn nên bỏ hút thuốc đi.
Chữ trông giống nhau
Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.
Cùng bộ Thảo 艸
- 藤Đằng
- 葉Diệp
- 落Lạc
- 英Anh
- 若Nhược
- 蔵Tàng
- 花Hoa
- 苦Khổ
- 薬Dược
- 芸Vân
- 葬Táng
- 著Trứ
- 薄Bạc
- 芝Chi
- 薦Tiến
- 華Hoa
- 荒Hoang
- 茶Trà
- 茂Mậu
- 茨Tỳ
- 菱Lăng
- 荷Hà
- 蓄Súc
- 菊Cúc
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|