Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 菫

11 nét

Hán Việt

Cận

Nghĩa

hoa violet, hoa tím

English: the violet

Onyomi (âm On)
キン
Kunyomi (âm Kun)
すみれ
Số nét
11
JLPT
N1
Cấp lớp
Jinmeiyō
Tần suất
—

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11

Câu ví dụ

  • 彼女かのじょの菫色すみれいろの瞳ひとみが忘わすれられない。

    Tôi không thể quên được đôi mắt màu tím violet của cô ấy.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét