Kanji 諺
16 nét
Hán Việt
Ngạn
Nghĩa
tục ngữ, ngạn ngữ
English: proverb
- Onyomi (âm On)
- ゲン
- Kunyomi (âm Kun)
- ことわざ
- Số nét
- 16
- Bộ thủ
- 言 Ngôn (149)
- JLPT
- —
- Cấp lớp
- Jinmeiyō
- Kanken
- 準1級 – 1級
- Tần suất
- —
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
- 12
- 13
- 14
- 15
- 16
Từ vựng chứa 諺
- N3
諺
ことわざ
tục ngữ, ngạn ngữ
Câu ví dụ
好きな諺は何ですか?
Câu tục ngữ bạn thích là gì?
Cùng bộ Ngôn 言
- 議Nghị
- 言Ngôn
- 調Điều
- 話Thoại
- 設Thiết
- 記Kí
- 認Nhận
- 論Luận
- 計Kế
- 談Đàm
- 語Ngữ
- 証Chứng
- 説Duyệt
- 護Hộ
- 警Cảnh
- 訪Phóng
- 試Thí
- 訴Tố
- 評Bình
- 課Khóa
- 識Thức
- 請Thỉnh
- 討Thảo
- 読Đậu
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|