Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 譜

19 nét

Hán Việt

Phổ, Phả

Nghĩa

bản nhạc, phổ, gia phả

English: musical score, music, note, staff, table, genealogy

Onyomi (âm On)
フ
Kunyomi (âm Kun)
—
Số nét
19
Bộ thủ
言 Ngôn (149)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
準2級
Tần suất
#1919 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13
  14. 14
  15. 15
  16. 16
  17. 17
  18. 18
  19. 19

Từ vựng chứa 譜

  • 楽譜

    がくふ

    bản nhạc

    N1

Câu ví dụ

  • 彼女かのじょは楽譜がくふなしにピアノを弾ひく。

    Cô ấy chơi piano mà không cần bản nhạc.

  • 彼かれはピアノを楽譜がくふなしで弾ひいた。

    Anh ấy chơi piano mà không cần nhìn bản nhạc.

  • 彼女かのじょは楽譜がくふなしでピアノを弾ひくんです。

    Cô ấy chơi piano mà không cần bản nhạc.

Cùng bộ Ngôn 言