Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 鐘

20 nét

Hán Việt

Chung

Nghĩa

chuông, chuông lớn

English: bell, gong, chimes

Onyomi (âm On)
ショウ
Kunyomi (âm Kun)
かね
Số nét
20
Bộ thủ
金 Kim (167)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
3級
Tần suất
#1681 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13
  14. 14
  15. 15
  16. 16
  17. 17
  18. 18
  19. 19
  20. 20

Từ vựng chứa 鐘

  • 鐘

    かね

    chuông

    N3
  • 釣り鐘

    つりがね

    chuông chùa

    N1

Câu ví dụ

  • 鐘かねって鳴なった?

    Chuông đã reo chưa?

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét